Đặc điểm nổi bật:
- Tích hợp bộ lọc khí và bộ điều chỉnh áp suất trong một thiết bị.
- Cổng kết nối G1/2.
- Độ mịn lọc 40 µm.
- Tích hợp đồng hồ đo áp suất.
- Núm điều chỉnh có thể khóa, tránh thay đổi áp suất ngoài ý muốn.
- Xả nước ngưng bằng tay.
- Lưu lượng danh nghĩa lên tới 4.500 L/min.
- Giữ áp suất đầu ra ổn định ngay cả khi áp suất đầu vào thay đổi.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị |
| Chức năng | Bộ lọc điều áp có đồng hồ |
| Cổng kết nối | G1/2 |
| Độ mịn lọc | 40 µm |
| Áp suất làm việc | 0.8 – 20 bar |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.5 – 12 bar |
| Lưu lượng danh nghĩa | 4.500 L/min |
| Dung tích cốc chứa nước ngưng | 38 ml |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +60°C |
| Kiểu xả nước | Xả tay |
| Đồng hồ áp suất | Có |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.